pad paper

/pæd ˈpeɪpər/
Danh từ
  1. (Philippines) tập viết; sổ ghi chú (có nhiều kích cỡ khác nhau, thường được đóng bìa cứng bên trên)
    (Philippines) writing pad; notepad (of various sizes, usually bound on top with a cardboard cover)
🎬 Nghe “pad paper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish